Từ vựng
講演 (こうえん, kouen) nghĩa là gì?
講演 (こうえん, kouen) trong tiếng Nhật nghĩa là bài diễn thuyết, buổi nói chuyện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうえん |
|---|
| Romaji | kouen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouen
bài diễn thuyết, buổi nói chuyện
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lecture; address; speech
Câu ví dụ
明日の講演は三時に始まります。
Bài diễn thuyết ngày mai bắt đầu lúc ba giờ.
有名な作家の講演を聞きに行った。
Tôi đã đi nghe buổi nói chuyện của nhà văn nổi tiếng.