Từ vựng

公演 (こうえん, kouen) nghĩa là gì?

公演 (こうえん, kouen) trong tiếng Nhật nghĩa là buổi biểu diễn công khai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうえん
Romajikouen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こうえん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouen

buổi biểu diễn công khai

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ buổi công diễn trước công chúngpublic performance
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (sumo) buổi thi đấu biểu diễn ở nước ngoàiexhibition in a foreign country

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua vé buổi biểu diễn.

  • Tối nay có buổi biểu diễn piano.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.