Từ vựng
初~ (しょ~) nghĩa là gì?
初~ (しょ~, sho~) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu tiên, sơ kỳ (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょ~ |
|---|
| Romaji | sho~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTsho~
đầu tiên, sơ kỳ (tiền tố)
Câu ví dụ
彼とは今日が初対面です。
Hôm nay là lần đầu tôi gặp mặt anh ấy.
このドラマの初回を見逃してしまった。
Tôi đã lỡ mất tập đầu của bộ phim này.