Từ vựng

飽きる (あきる, akiru) nghĩa là gì?

飽きる (あきる, akiru) trong tiếng Nhật nghĩa là chán, mất hứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあきる
Romajiakiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, hậu tố, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あきる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngakiru

chán, mất hứng

  1. 1động từ nhóm 2 · hậu tố · tự động từ chán, ngán, mất hứng, phát ngấyto get tired of; to tire of; to lose interest in
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ no nê, đã đời, thoả thuêto become sated; to become satiated; to have one's fill

Câu ví dụ

  • Tôi chán trò chơi này rồi.

  • Ngày nào cũng cùng một món thì sẽ chán mất.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.