Từ vựng
論議 (ろんぎ, rongi) nghĩa là gì?
論議 (ろんぎ, rongi) trong tiếng Nhật nghĩa là thảo luận, tranh luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろんぎ |
|---|
| Romaji | rongi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrongi
thảo luận, tranh luận
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ discussion; argument; debate
Câu ví dụ
その法案は国会で激しく論議された。
Dự luật đó đã bị tranh luận gay gắt tại Quốc hội.
専門家たちの論議は深夜まで続いた。
Cuộc thảo luận của các chuyên gia kéo dài đến khuya.