Từ vựng

論議 (ろんぎ, rongi) nghĩa là gì?

論議 (ろんぎ, rongi) trong tiếng Nhật nghĩa là thảo luận, tranh luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんぎ
Romajirongi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ろんぎ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrongi

thảo luận, tranh luận

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ discussion; argument; debate

Câu ví dụ

  • Dự luật đó đã bị tranh luận gay gắt tại Quốc hội.

  • Cuộc thảo luận của các chuyên gia kéo dài đến khuya.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.