Từ vựng

論点 (ろんてん) nghĩa là gì?

論点 (ろんてん) trong tiếng Nhật nghĩa là luận điểm, điểm cần bàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんてん
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ろんてん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

luận điểm, điểm cần bàn

  1. 1danh từ point in question (at issue)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.