Từ vựng
論点 (ろんてん) nghĩa là gì?
論点 (ろんてん) trong tiếng Nhật nghĩa là luận điểm, điểm cần bàn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろんてん |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
luận điểm, điểm cần bàn
- 1danh từ point in question (at issue)