Từ vựng

ロマンチック (romanchikku) nghĩa là gì?

ロマンチック trong tiếng Nhật nghĩa là lãng mạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcロマンチック
Romajiromanchikku
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ロマンチック
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngromanchikku

lãng mạn

  1. 1tính từ -na romantic

Câu ví dụ

  • Anh ấy có tính cách lãng mạn.

  • Đó là nhà hàng lãng mạn có thể ngắm cảnh đêm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.