Từ vựng

論理的 (ろんりてき, ronriteki) nghĩa là gì?

論理的 (ろんりてき, ronriteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính logic chặt chẽ, hợp quy luật suy luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんりてき
Romajironriteki
Từ loạitính từ -na
ろんりてき
ronriteki

mang tính logic chặt chẽ, hợp quy luật suy luận

  1. 1tính từ -na mang tính logic chặt chẽ, hợp quy luật suy luậnlogical

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.