Từ vựng

論理 (ろんり, ronri) nghĩa là gì?

論理 (ろんり, ronri) trong tiếng Nhật nghĩa là logic, lý luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんり
Romajironri
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ろんり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngronri

logic, lý luận

  1. 1danh từ logic

Câu ví dụ

  • Lời giải thích của anh ấy có bước nhảy logic.

  • Toán học là môn rèn luyện tư duy logic.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.