Từ vựng

論じる (ろんじる, ronjiru) nghĩa là gì?

論じる (ろんじる, ronjiru) trong tiếng Nhật nghĩa là bàn luận, tranh luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんじる
Romajironjiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ろんじる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngronjiru

bàn luận, tranh luận

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ bàn luận, bàn về, đề cập (một chủ đề)to discuss; to talk about; to deal with (a topic)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ tranh luận, cãi lý, tranh cãito argue; to dispute
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ đưa ra bàn, đem ra cân nhắc, coi là vấn đềto take into consideration; to make an issue of

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã bàn luận vấn đề này trong lớp.

  • Anh ấy đang bàn luận về môi trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.