Từ vựng
論争 (ろんそう, ronsou) nghĩa là gì?
論争 (ろんそう, ronsou) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc tranh luận, tranh cãi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろんそう |
|---|
| Romaji | ronsou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngronsou
cuộc tranh luận, tranh cãi
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dispute; controversy; debate
Câu ví dụ
二人の論争は長く続いた。
Cuộc tranh luận của hai người kéo dài mãi.
この計画は大きな論争になった。
Kế hoạch này đã trở thành một cuộc tranh cãi lớn.