Từ vựng

論争 (ろんそう, ronsou) nghĩa là gì?

論争 (ろんそう, ronsou) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc tranh luận, tranh cãi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんそう
Romajironsou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ろんそう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngronsou

cuộc tranh luận, tranh cãi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dispute; controversy; debate

Câu ví dụ

  • Cuộc tranh luận của hai người kéo dài mãi.

  • Kế hoạch này đã trở thành một cuộc tranh cãi lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.