Từ vựng

調印 (ちょういん, chouin) nghĩa là gì?

調印 (ちょういん, chouin) trong tiếng Nhật nghĩa là ký kết, đóng dấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょういん
Romajichouin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちょういん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchouin

ký kết, đóng dấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ signature; signing; sealing

Câu ví dụ

  • Hai nước hôm qua đã ký kết hiệp ước hòa bình.

  • Hãy kiểm tra kỹ trước khi ký vào hợp đồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.