Từ vựng
調印 (ちょういん, chouin) nghĩa là gì?
調印 (ちょういん, chouin) trong tiếng Nhật nghĩa là ký kết, đóng dấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょういん |
|---|
| Romaji | chouin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchouin
ký kết, đóng dấu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ signature; signing; sealing
Câu ví dụ
両国は昨日、平和条約に調印した。
Hai nước hôm qua đã ký kết hiệp ước hòa bình.
契約書に調印する前によく確認してください。
Hãy kiểm tra kỹ trước khi ký vào hợp đồng.