Từ vựng

腸 (ちょう, chou) nghĩa là gì?

腸 (ちょう, chou) trong tiếng Nhật nghĩa là ruột.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょう
Romajichou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchou

ruột

  1. 1danh từ intestine; bowel

Câu ví dụ

  • Đại tràng và ruột non có chức năng khác nhau.

  • Vì bụng dạ không tốt nên tôi đã đến bệnh viện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.