Từ vựng

カー (kaa) nghĩa là gì?

カー trong tiếng Nhật nghĩa là ô tô, xe hơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカー
Romajikaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
カー
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaa

ô tô, xe hơi

  1. 1danh từ car

Câu ví dụ

  • Đi du lịch tôi thuê xe ô tô.

  • Tôi muốn có chiếc xe thể thao mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.