Từ vựng

掲げる (かかげる, kakageru) nghĩa là gì?

掲げる (かかげる, kakageru) trong tiếng Nhật nghĩa là treo, giương cao; nêu ra, đăng tải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかかげる
Romajikakageru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かかげる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakageru

treo, giương cao; nêu ra, đăng tải

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ treo lên, giương lên, kéo lên (cờ, biển hiệu, băng rôn)to put up (a notice, sign, etc.); to hang out (e.g. a banner); to fly (e.g. a flag)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ giơ cao lên quá đầuto hold up high; to raise overhead
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ nêu cao, giương cao (lý tưởng, chủ trương, khẩu hiệu)to tout (a principle, plan, etc.); to herald; to hold up (an ideal)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ đăng, in (bài, tin) lên báoto publish; to print; to carry (e.g. an article)
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ xắn lên (tay áo, ống quần)to tuck up (e.g. sleeves); to roll up

Câu ví dụ

  • Các vận động viên đã giương cao quốc kỳ.

  • Công ty đã đề ra mục tiêu mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.