Từ vựng
説明 (せつめい, setsumei) nghĩa là gì?
説明 (せつめい, setsumei) trong tiếng Nhật nghĩa là giải thích, thuyết minh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せつめい |
|---|
| Romaji | setsumei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetsumei
giải thích, thuyết minh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ explanation; exposition; description
Câu ví dụ
先生が使い方を説明しました。
Thầy giáo đã giải thích cách sử dụng.
もう一度説明してくれませんか。
Bạn giải thích lại một lần nữa được không?