Từ vựng
妊娠 (にんしん, ninshin) nghĩa là gì?
妊娠 (にんしん, ninshin) trong tiếng Nhật nghĩa là mang thai, thai kỳ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にんしん |
|---|
| Romaji | ninshin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngninshin
mang thai, thai kỳ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ pregnancy; conception; gestation