Từ vựng

尿 (にょう, nyou) nghĩa là gì?

尿 (にょう, nyou) trong tiếng Nhật nghĩa là nước tiểu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにょう
Romajinyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnyou

nước tiểu

  1. 1danh từ urine

Câu ví dụ

  • Tôi đã lấy mẫu nước tiểu để xét nghiệm.

  • Đôi khi có thể biết tình trạng sức khỏe qua màu nước tiểu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.