Từ vựng
話し言葉 (はなしことば, hanashikotoba) nghĩa là gì?
話し言葉 (はなしことば, hanashikotoba) trong tiếng Nhật nghĩa là khẩu ngữ, ngôn ngữ nói.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はなしことば |
|---|
| Romaji | hanashikotoba |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
話し言葉はなしことば
hanashikotoba
khẩu ngữ, ngôn ngữ nói
- 1danh từ khẩu ngữ, ngôn ngữ nóispoken language; colloquial expression
Còn viết: 話しことば、話言葉