Từ vựng
衝撃 (しょうげき, shougeki) nghĩa là gì?
衝撃 (しょうげき, shougeki) trong tiếng Nhật nghĩa là va chạm, xung lực; cú sốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうげき |
|---|
| Romaji | shougeki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshougeki
va chạm, xung lực; cú sốc
- 1danh từ lực va đập, chấn động, xung lựcimpact; shock; impulse
- 2danh từ · tính từ の cú sốc tinh thần(psychological) shock
Câu ví dụ
事故の衝撃で車が大破した。
Xe đã hư hỏng nặng do lực va chạm của tai nạn.
そのニュースは社会に衝撃を与えた。
Tin tức đó đã gây sốc cho xã hội.