Từ vựng

衝撃 (しょうげき, shougeki) nghĩa là gì?

衝撃 (しょうげき, shougeki) trong tiếng Nhật nghĩa là va chạm, xung lực; cú sốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうげき
Romajishougeki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうげき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshougeki

va chạm, xung lực; cú sốc

  1. 1danh từ lực va đập, chấn động, xung lựcimpact; shock; impulse
  2. 2danh từ · tính từ の cú sốc tinh thần(psychological) shock

Câu ví dụ

  • Xe đã hư hỏng nặng do lực va chạm của tai nạn.

  • Tin tức đó đã gây sốc cho xã hội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.