Từ vựng

省略 (しょうりゃく, shouryaku) nghĩa là gì?

省略 (しょうりゃく, shouryaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lược bỏ, viết tắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうりゃく
Romajishouryaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょうりゃく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouryaku

sự lược bỏ, viết tắt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lược bỏ, bỏ bớtomission; leaving out
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự viết tắt, rút gọn (tên gọi)abbreviation; abridgment; abridgement

Câu ví dụ

  • Từ này thường được dùng ở dạng viết tắt.

  • Xin phép được lược bỏ phần giải thích chi tiết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.