Từ vựng
粋 (すい, sui) nghĩa là gì?
粋 (すい, sui) trong tiếng Nhật nghĩa là tinh hoa; thanh lịch, sành điệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すい |
|---|
| Romaji | sui |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTsui
tinh hoa; thanh lịch, sành điệu
Câu ví dụ
彼の着こなしは粋だ。
Cách ăn mặc của anh ấy thật sành điệu.
これは江戸の粋な文化だ。
Đây là văn hóa tinh hoa, sành điệu của Edo.