Từ vựng
局 (きょく, kyoku) nghĩa là gì?
局 (きょく, kyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là cục, sở, đài, bưu cục.
| Cách đọc | きょく |
|---|---|
| Romaji | kyoku |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
局きょく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoku
cục, sở, đài, bưu cục
- 1danh từ · hậu tố cục, vụ, ban (đơn vị trong bộ máy)bureau; department
- 2danh từ · hậu tố (viết tắt) sở, trạm (bưu điện, điện thoại); đài (truyền hình, phát thanh), kênhoffice (e.g. post, telephone); broadcasting station (e.g. television, radio); channel
- 3danh từ · hậu tố cục diện, tình thếaffair; situation
- 4danh từ · hậu tố · lượng từ ván (cờ vây, shogi)game (of go, shogi, etc.)
Câu ví dụ
このテレビ局は有名です。
Đài truyền hình này nổi tiếng.
郵便局で切手を買いました。
Tôi mua tem ở bưu điện.