Từ vựng
説得 (せっとく, settoku) nghĩa là gì?
説得 (せっとく, settoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thuyết phục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せっとく |
|---|
| Romaji | settoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsettoku
thuyết phục
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ persuasion
Câu ví dụ
彼女の説得にはとても力があった。
Sự thuyết phục của cô ấy rất có sức nặng.
両親を説得して留学を許してもらった。
Tôi đã thuyết phục bố mẹ cho phép đi du học.