Từ vựng

加わる (くわわる, kuwawaru) nghĩa là gì?

加わる (くわわる, kuwawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là tham gia, được thêm vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくわわる
Romajikuwawaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くわわる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuwawaru

tham gia, được thêm vào

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ được thêm vào, được cộng thêmto be added to; to be appended
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ tham gia, gia nhập (một nhóm)to join in (e.g. a group of friends); to participate
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ tăng lên (nhiệt độ, ảnh hưởng, tốc độ)to increase (e.g. heat); to gain in (e.g. influence); to grow
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ bị tác động vào (nhiệt, áp lực)to be applied (e.g. heat, pressure); to be exerted

Câu ví dụ

  • Tôi cũng muốn tham gia hội đó.

  • Người mới đã gia nhập đội.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.