Từ vựng

動機 (どうき, douki) nghĩa là gì?

動機 (どうき, douki) trong tiếng Nhật nghĩa là động cơ, động lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうき
Romajidouki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どうき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouki

động cơ, động lực

  1. 1danh từ động cơ, động lực thúc đẩymotive; incentive
  2. 2danh từ mô-típ, chủ đề nhỏ lặp lạimotif

Câu ví dụ

  • Tôi đã hỏi động cơ khiến anh ấy quyết định du học.

  • Động cơ gây án vẫn chưa được làm rõ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.