Từ vựng

権力 (けんりょく, kenryoku) nghĩa là gì?

権力 (けんりょく, kenryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền lực, quyền hành, ảnh hưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんりょく
Romajikenryoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けんりょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenryoku

quyền lực, quyền hành, ảnh hưởng

  1. 1danh từ · tính từ の (political) power; authority; influence

Câu ví dụ

  • Nhà độc tài đã liên tục lạm dụng quyền lực.

  • Người nắm quyền lực cũng phải gánh trách nhiệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.