Từ vựng

故~ (こ~) nghĩa là gì?

故~ (こ~, ko~) trong tiếng Nhật nghĩa là cố, quá cố (đặt trước tên người đã mất).

Thông tin tra cứu
Cách đọcこ~
Romajiko~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こ~
N1 · ước tính theo khung JLPTko~

cố, quá cố (đặt trước tên người đã mất)

Câu ví dụ

  • Buổi lễ tưởng nhớ công lao của cố ông Tanaka đã được tổ chức.

  • Tại buổi lễ, mọi người đã dành một phút mặc niệm cho cố chủ tịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.