Từ vựng
故~ (こ~) nghĩa là gì?
故~ (こ~, ko~) trong tiếng Nhật nghĩa là cố, quá cố (đặt trước tên người đã mất).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こ~ |
|---|
| Romaji | ko~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTko~
cố, quá cố (đặt trước tên người đã mất)
Câu ví dụ
故田中氏の功績を偲ぶ会が開かれた。
Buổi lễ tưởng nhớ công lao của cố ông Tanaka đã được tổ chức.
式典では故会長への黙祷が捧げられた。
Tại buổi lễ, mọi người đã dành một phút mặc niệm cho cố chủ tịch.