Từ vựng
元来 (がんらい, ganrai) nghĩa là gì?
元来 (がんらい, ganrai) trong tiếng Nhật nghĩa là vốn dĩ, nguyên bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がんらい |
|---|
| Romaji | ganrai |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngganrai
vốn dĩ, nguyên bản
- 1trạng từ vốn dĩ, về bản chất, tự bản chấtoriginally; essentially; naturally
- 2trạng từ ngay từ đầu, nói cho cùngin the first place; to begin with
Câu ví dụ
彼は元来おとなしい性格だ。
Anh ấy vốn có tính cách hiền lành.
このことわざは元来中国から伝わった。
Câu tục ngữ này vốn dĩ được truyền từ Trung Quốc.