Từ vựng

元来 (がんらい, ganrai) nghĩa là gì?

元来 (がんらい, ganrai) trong tiếng Nhật nghĩa là vốn dĩ, nguyên bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんらい
Romajiganrai
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がんらい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngganrai

vốn dĩ, nguyên bản

  1. 1trạng từ vốn dĩ, về bản chất, tự bản chấtoriginally; essentially; naturally
  2. 2trạng từ ngay từ đầu, nói cho cùngin the first place; to begin with

Câu ví dụ

  • Anh ấy vốn có tính cách hiền lành.

  • Câu tục ngữ này vốn dĩ được truyền từ Trung Quốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.