Từ vựng

慣例 (かんれい, kanrei) nghĩa là gì?

慣例 (かんれい, kanrei) trong tiếng Nhật nghĩa là thông lệ, tiền lệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんれい
Romajikanrei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かんれい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanrei

thông lệ, tiền lệ

  1. 1danh từ custom; practice; convention

Câu ví dụ

  • Buổi lễ được tiến hành theo thông lệ.

  • Khu vực này có thông lệ riêng của mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.