Từ vựng

親切 (しんせつ, shinsetsu) nghĩa là gì?

親切 (しんせつ, shinsetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tử tế, ân cần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんせつ
Romajishinsetsu
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しんせつ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinsetsu

tử tế, ân cần

  1. 1tính từ -na · danh từ kind; gentle; considerate

Câu ví dụ

  • Nhân viên cửa hàng kia rất tử tế.

  • Tôi được một người tốt bụng chỉ đường cho.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.