Từ vựng
地元 (じもと, jimoto) nghĩa là gì?
地元 (じもと, jimoto) trong tiếng Nhật nghĩa là địa phương, quê nhà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じもと |
|---|
| Romaji | jimoto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjimoto
địa phương, quê nhà
- 1danh từ quê nhà, địa bàn mình sốnghome area; home town
- 2tính từ の thuộc địa phương, của bản địalocal
Câu ví dụ
地元の祭りに参加した。
Tôi đã tham gia lễ hội ở địa phương.
彼は地元で有名なパン屋だ。
Anh ấy là chủ tiệm bánh nổi tiếng ở quê nhà.