Từ vựng
弱 (じゃく, jaku) nghĩa là gì?
弱 (じゃく, jaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hơi dưới, gần tới; mức yếu.
| Cách đọc | じゃく |
|---|---|
| Romaji | jaku |
| Từ loại | hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
弱じゃく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjaku
hơi dưới, gần tới; mức yếu
- 1hậu tố (hậu tố) chưa đầy…, non…, hơi dưới… (một con số)a little less than; a little under; slightly fewer than
- 2danh từ sự yếu, kẻ yếu; mức thấp (nấc điều chỉnh)weakness; the weak; low (setting)
- 3hậu tố (hậu tố) mức dưới của một cấp độ rung chấn (vd cấp 5 dưới)-lower (seismic intensity)
Câu ví dụ
会議は二時間弱で終わった。
Cuộc họp kết thúc trong chưa đầy hai giờ.
今回の地震は震度五弱だった。
Trận động đất lần này đo được cường độ năm dưới.