Từ vựng

視聴者 (しちょうしゃ, shichousha) nghĩa là gì?

視聴者 (しちょうしゃ, shichousha) trong tiếng Nhật nghĩa là khán giả truyền hình, người xem, thính giả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしちょうしゃ
Romajishichousha
Từ loạidanh từ
しちょうしゃ
shichousha

khán giả truyền hình, người xem, thính giả

  1. 1danh từ khán giả truyền hình, người xem, thính giảviewer (esp. of television, streaming video content); audience; viewership

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.