Từ vựng

規約 (きやく, kiyaku) nghĩa là gì?

規約 (きやく, kiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là điều lệ, quy ước, thỏa thuận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきやく
Romajikiyaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きやく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiyaku

điều lệ, quy ước, thỏa thuận

  1. 1danh từ agreement; rules; code

Câu ví dụ

  • Đã sửa đổi điều lệ của hiệp hội.

  • Đồng ý với điều khoản của dịch vụ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.