Từ vựng
見通し (みとおし, mitooshi) nghĩa là gì?
見通し (みとおし, mitooshi) trong tiếng Nhật nghĩa là tầm nhìn; triển vọng, dự báo.
| Cách đọc | みとおし |
|---|---|
| Romaji | mitooshi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
見通しみとおし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmitooshi
tầm nhìn; triển vọng, dự báo
- 1danh từ tầm nhìn thông thoáng, khoảng nhìn không bị che khuấtunobstructed view; perspective; visibility
- 2danh từ dự báo, triển vọng, dự đoánforecast; outlook; prospect
- 3danh từ sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn thấu đáoinsight; foresight
Câu ví dụ
今後の景気の見通しは明るい。
Triển vọng kinh tế sắp tới rất sáng sủa.
霧のせいで道の見通しが悪い。
Vì sương mù nên tầm nhìn trên đường rất kém.