Từ vựng

見なす (みなす, minasu) nghĩa là gì?

見なす (みなす, minasu) trong tiếng Nhật nghĩa là coi là, xem như.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみなす
Romajiminasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みなす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminasu

coi là, xem như

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to regard (as); to consider (to be); to deem

Câu ví dụ

  • Nghỉ không phép được coi là từ bỏ.

  • Im lặng đôi khi được xem như là đồng ý.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.