Từ vựng

見合わせる (みあわせる, miawaseru) nghĩa là gì?

見合わせる (みあわせる, miawaseru) trong tiếng Nhật nghĩa là nhìn nhau; hoãn lại, tạm ngừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみあわせる
Romajimiawaseru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みあわせる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiawaseru

nhìn nhau; hoãn lại, tạm ngừng

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nhìn nhau, đưa mắt nhìn nhauto exchange glances; to look at each other
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ hoãn lại, tạm dừng, gác lại, bỏ ý địnhto postpone; to put off; to withhold
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ đối chiếu, so sánhto contrast; to compare

Câu ví dụ

  • Hai người đã kinh ngạc nhìn nhau.

  • Vì thời tiết xấu nên đã hoãn xuất phát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.