Từ vựng

見合い (みあい, miai) nghĩa là gì?

見合い (みあい, miai) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc xem mắt; sự cân bằng, tương xứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみあい
Romajimiai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みあい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiai

cuộc xem mắt; sự cân bằng, tương xứng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ buổi xem mặt, buổi gặp gỡ để tiến tới hôn nhân(formal) meeting with a view to marriage; interview with a prospective spouse
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tương xứng, sự cân đối với nhaucorrespondence; balance
  3. 3danh từ (cờ vây) miai, hai điểm giá trị ngang nhau — bên này lấy một thì bên kia lấy điểm còn lạimiai; two different options such that if one player takes one, the other player can take the other

Câu ví dụ

  • Tôi đã gặp anh ấy lần đầu qua buổi xem mắt.

  • Câu chuyện xem mắt đó cuối cùng đã bị từ chối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.