Từ vựng
保管 (ほかん, hokan) nghĩa là gì?
保管 (ほかん, hokan) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo quản, lưu giữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほかん |
|---|
| Romaji | hokan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghokan
bảo quản, lưu giữ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ charge; custody; safekeeping
Câu ví dụ
重要な書類は金庫に保管する。
Giấy tờ quan trọng được bảo quản trong két sắt.
この荷物を一週間保管してもらえますか。
Anh có thể giữ hộ hành lý này trong một tuần không?