Từ vựng
保守 (ほしゅ, hoshu) nghĩa là gì?
保守 (ほしゅ, hoshu) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo trì; bảo thủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほしゅ |
|---|
| Romaji | hoshu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoshu
bảo trì; bảo thủ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc bảo trì, bảo dưỡngmaintenance
- 2danh từ chủ nghĩa bảo thủ, tính bảo thủconservatism; conservativeness; conservation
Câu ví dụ
システムの保守作業を行う。
Tiến hành công việc bảo trì hệ thống.
彼の考え方はかなり保守的だ。
Cách suy nghĩ của anh ấy khá bảo thủ.