Từ vựng

相場 (そうば, souba) nghĩa là gì?

相場 (そうば, souba) trong tiếng Nhật nghĩa là giá thị trường; đầu cơ, đánh giá chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうば
Romajisouba
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そうば
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouba

giá thị trường; đầu cơ, đánh giá chung

  1. 1danh từ giá thị trường, thời giámarket price
  2. 2danh từ sự đầu cơ (chứng khoán, hàng hoá)speculation (e.g. on stocks)
  3. 3danh từ sự đánh giá thông thường, cái nhìn mặc định của thiên hạreputation (according to conventional wisdom); estimation; esteem

Câu ví dụ

  • Gần đây giá cổ phiếu trên thị trường biến động mạnh.

  • Người ta thường nói khi còn trẻ thì vất vả là chuyện thường tình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.