Từ vựng

策 (さく, saku) nghĩa là gì?

策 (さく, saku) trong tiếng Nhật nghĩa là kế sách, chính sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさく
Romajisaku
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaku

kế sách, chính sách

  1. 1danh từ · hậu tố kế sách, phương án, mưu kế, biện phápplan; policy; means
  2. 2danh từ nét hất lên bên phải — nét thứ năm trong Vĩnh tự bát pháp của thư phápfifth principle of the Eight Principles of Yong; right upward flick

Câu ví dụ

  • Công ty đang nghĩ ra chính sách mới.

  • Có kế sách nào giải quyết vấn đề đó không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.