Từ vựng
作 (さく, saku) nghĩa là gì?
作 (さく, saku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm; vụ mùa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さく |
|---|
| Romaji | saku |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaku
tác phẩm; vụ mùa
- 1danh từ · hậu tố tác phẩm, sản phẩm sáng tác (nghệ thuật)work (e.g. of art); piece; production
- 2danh từ vụ mùa, sản lượng thu hoạch, việc canh tácharvest; crop; yield
- 3danh từ kỹ thuật, tay nghề, ngón nghềtechnique
Câu ví dụ
この映画は今年の話題作です。
Bộ phim này là tác phẩm gây chú ý của năm nay.
これは有名な作家の代表作です。
Đây là tác phẩm tiêu biểu của một tác giả nổi tiếng.