Từ vựng
砂漠 (さばく, sabaku) nghĩa là gì?
砂漠 (さばく, sabaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sa mạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さばく |
|---|
| Romaji | sabaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsabaku
sa mạc
- 1danh từ desert
Câu ví dụ
いつか砂漠を旅してみたい。
Một ngày nào đó tôi muốn thử đi qua sa mạc.
砂漠の昼は暑くて夜は寒い。
Ban ngày sa mạc nóng còn ban đêm thì lạnh.