Từ vựng

砂漠 (さばく, sabaku) nghĩa là gì?

砂漠 (さばく, sabaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sa mạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさばく
Romajisabaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さばく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsabaku

sa mạc

  1. 1danh từ desert

Câu ví dụ

  • Một ngày nào đó tôi muốn thử đi qua sa mạc.

  • Ban ngày sa mạc nóng còn ban đêm thì lạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.