Từ vựng

含める (ふくめる, fukumeru) nghĩa là gì?

含める (ふくめる, fukumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là bao gồm, tính cả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくめる
Romajifukumeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふくめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukumeru

bao gồm, tính cả

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ bao gồm, tính cả vào (nhóm, phạm vi)to include (in a group or scope)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ dặn dò, giảng giải cho hiểuto instruct; to make one understand
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ hàm ý, gửi gắm ngụ ý vàoto include (a nuance); to put in (an implication)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ đút vào miệng (ai)to put in (someone's) mouth
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ để cho ngấm vị, cho thấm gia vịto permeate with flavor

Câu ví dụ

  • Tính cả tôi là năm người.

  • Tính cả phí vận chuyển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.