Từ vựng

広がる (ひろがる, hirogaru) nghĩa là gì?

広がる (ひろがる, hirogaru) trong tiếng Nhật nghĩa là lan rộng, mở rộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひろがる
Romajihirogaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひろがる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghirogaru

lan rộng, mở rộng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to spread (out); to extend; to stretch

Câu ví dụ

  • Tin đồn lan khắp thị trấn.

  • Trước mắt là biển cả mênh mông.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.