Từ vựng
広がる (ひろがる, hirogaru) nghĩa là gì?
広がる (ひろがる, hirogaru) trong tiếng Nhật nghĩa là lan rộng, mở rộng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひろがる |
|---|
| Romaji | hirogaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghirogaru
lan rộng, mở rộng
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to spread (out); to extend; to stretch
Câu ví dụ
うわさが町中に広がりました。
Tin đồn lan khắp thị trấn.
目の前に海が広がっています。
Trước mắt là biển cả mênh mông.