Từ vựng
表現 (ひょうげん, hyougen) nghĩa là gì?
表現 (ひょうげん, hyougen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự biểu đạt, cách diễn đạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうげん |
|---|
| Romaji | hyougen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyougen
sự biểu đạt, cách diễn đạt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự diễn đạt, biểu đạt, cách thể hiệnexpression; representation; description
- 2danh từ (toán) biểu diễn (của một nhóm)representation (of a group)
Câu ví dụ
この表現は少し古いです。
Cách diễn đạt này hơi cũ.
気持ちを言葉で表現するのは難しい。
Diễn đạt cảm xúc bằng lời thật khó.