Từ vựng

表現 (ひょうげん, hyougen) nghĩa là gì?

表現 (ひょうげん, hyougen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự biểu đạt, cách diễn đạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうげん
Romajihyougen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひょうげん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyougen

sự biểu đạt, cách diễn đạt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự diễn đạt, biểu đạt, cách thể hiệnexpression; representation; description
  2. 2danh từ (toán) biểu diễn (của một nhóm)representation (of a group)

Câu ví dụ

  • Cách diễn đạt này hơi cũ.

  • Diễn đạt cảm xúc bằng lời thật khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.