Từ vựng

表情 (ひょうじょう, hyoujou) nghĩa là gì?

表情 (ひょうじょう, hyoujou) trong tiếng Nhật nghĩa là nét mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうじょう
Romajihyoujou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひょうじょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyoujou

nét mặt

  1. 1danh từ nét mặt, vẻ mặt, biểu cảmfacial expression; countenance
  2. 2danh từ sắc thái, vẻ, cách thể hiện (giọng nói, dáng vẻ)look; appearance; expression (vocal, etc.)

Câu ví dụ

  • Cô ấy nói chuyện với nét mặt tươi tắn.

  • Nghe tin đó, nét mặt bố tôi thay đổi hẳn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.