Từ vựng
行進 (こうしん, koushin) nghĩa là gì?
行進 (こうしん, koushin) trong tiếng Nhật nghĩa là diễu hành, hành quân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうしん |
|---|
| Romaji | koushin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoushin
diễu hành, hành quân
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ march; parade
Câu ví dụ
兵士たちは整然と行進した。
Binh lính đã hành quân một cách trật tự.
学生たちが校庭で行進の練習をした。
Học sinh đã tập diễu hành ở sân trường.